BẬC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG (GRADES 9–12)
Chương trình Trung học phổ thông tại Freeman Academy kết hợp giữa kiến thức chuyên sâu, kỹ năng sống và tinh thần phục vụ cộng đồng. Mục tiêu trang bị cho học sinh kiến thức học thuật và nền tảng vững chắc để thành công trong môi trường đại học và cuộc sống.
Hệ thống môn học phong phú – Hành trang vững chắc vào đại học Mỹ
Khoa học Máy tính (Computer Sciences)
- Computer Basics (Tin học cơ bản): Làm quen với thao tác máy tính, hệ điều hành, xử lý văn bản, bảng tính, bảo mật và an toàn số.
- Communications & Technology (Truyền thông & Công nghệ): Khai thác công cụ kỹ thuật số trong học tập và truyền thông; rèn kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và trình bày thông tin hiệu quả.
- Advanced Computer (Tin học nâng cao): Ứng dụng lập trình, thiết kế web, chỉnh sửa hình ảnh và quản lý dự án số trong học tập và thực tiễn.
Ngữ văn & Tiếng Anh (English)
- Language Arts (Nghệ thuật ngôn ngữ): Củng cố kỹ năng đọc hiểu, viết sáng tạo và tư duy ngôn ngữ.
- English Fundamentals (Ngữ pháp & Tiếng Anh nền tảng): Ôn tập cấu trúc câu, ngữ pháp, từ vựng – đặc biệt phù hợp cho học sinh quốc tế.
- Composition (Viết học thuật): Phát triển khả năng viết luận, viết phân tích và phản biện học thuật.
- Literature (Văn học tổng quát): Phân tích tác phẩm văn học kinh điển và đương đại, qua nhiều thể loại và thời kỳ.
- American Literature (Văn học Mỹ): Khám phá giá trị văn hóa và lịch sử Hoa Kỳ qua các tác phẩm văn học tiêu biểu.
- British Literature (Văn học Anh): Nghiên cứu các nhà văn Anh từ thời Trung cổ đến hiện đại.
- Short Stories (Truyện ngắn): Đọc, viết, phân tích truyện ngắn và tìm hiểu nghệ thuật kể chuyện.
- Speech (Kỹ năng thuyết trình): Luyện nói trước đám đông, biện luận, xây dựng nội dung và biểu cảm.
Môn học Tự chọn (Electives)
- Theater (Kịch nghệ): Luyện tập diễn xuất, sân khấu hóa và biểu diễn trực tiếp.
- Film Appreciation (Cảm thụ điện ảnh): Phân tích phim ảnh từ góc độ nghệ thuật, xã hội và đạo đức.
- Life Skills (Kỹ năng sống): Quản lý thời gian, giao tiếp, xử lý tình huống, học cách sống tự lập và nhân văn.
- Internships (Thực tập nghề nghiệp): Trải nghiệm môi trường làm việc thực tế, khám phá định hướng nghề nghiệp tương lai.
Ngoại ngữ (Foreign Languages)
- Spanish I & II (Tiếng Tây Ban Nha I & II): Phát triển kỹ năng nghe – nói – đọc – viết tiếng Tây Ban Nha ở trình độ cơ bản và trung cấp; khám phá văn hóa các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
Mỹ thuật & Nhân văn (Fine Arts)
- Arts (Mỹ thuật): Vẽ, điêu khắc, phối màu, cảm thụ thị giác; khuyến khích sáng tạo và thể hiện bản thân.
- Humanities (Nhân văn học): Tìm hiểu triết học, văn hóa, lịch sử tư tưởng nhân loại.
Toán học (Mathematics)
- Algebra I & II (Đại số I & II): Biến đổi đại số, phương trình, bất phương trình, hàm số – nền tảng cho toán ứng dụng.
- Geometry (Hình học): Tư duy không gian, phân tích hình học phẳng và hình học không gian.
- Pre‑Calculus (Tiền giải tích): Chuẩn bị cho Giải tích với kiến thức hàm số, lượng giác và giới hạn.
- Calculus (Giải tích): Nâng cao tư duy toán học với đạo hàm, tích phân – nền tảng cho các ngành STEM.
Khoa học Tự nhiên (Science)
- Physical Science (Khoa học vật lý): Nền tảng về lực, chuyển động, năng lượng, cấu trúc vật chất.
- Chemistry (Hóa học): Phản ứng hóa học, cấu tạo nguyên tử, thực hành trong phòng thí nghiệm.
- Biology I & II (Sinh học I & II): Tế bào, hệ cơ quan, sinh thái, di truyền, sinh học nâng cao.
- Physics (Vật lý): Cơ học, quang học, điện học – hướng đến ứng dụng và tư duy logic.
- Robotics (Kỹ thuật Robot): Thiết kế, lắp ráp và lập trình robot – kết hợp toán, khoa học và công nghệ.
Khoa học Xã hội (Social Studies)
- Geography (Địa lý): Khí hậu, địa hình, dân cư – khám phá mối quan hệ giữa con người và môi trường.
- World History (Lịch sử thế giới): Từ nền văn minh cổ đại đến hiện đại – giúp học sinh hiểu toàn cảnh lịch sử nhân loại.
- US History I & II (Lịch sử Hoa Kỳ I & II): Nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của nước Mỹ.
- Government (Chính phủ & Công dân): Cấu trúc nhà nước, Hiến pháp, quyền và nghĩa vụ công dân trong xã hội dân chủ.
Môn bổ trợ & Kỹ năng sống (Additional Courses)
- Physical Education (P.E.) (Thể chất): Rèn luyện sức khỏe, kỹ năng vận động và tinh thần đồng đội.
- Health (Sức khỏe): Giáo dục sức khỏe thể chất, tinh thần, dinh dưỡng và giới tính an toàn.
- Personal Finance (Tài chính cá nhân): Học cách lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và sử dụng tiền một cách có trách nhiệm.
Môn học nổi bật được thiết kế riêng tại Freeman Academy
Tiếp nối di sản từ South Dakota Mennonite College và Freeman Junior College and Academy, Freeman Academy cung cấp nhiều môn học ở trình độ tương đương đại học Mỹ.
- Khoa học Xã hội & Nhân văn: Communications & Technology, Speech, Literature, American Literature, British Literature, Short Stories.
- Khoa học & Toán học: Advanced Computer, Pre-Calculus, Calculus, Robotics.
- Kinh doanh: Personal Finance
Hệ thống môn học phong phú, cân bằng giữa học thuật và kỹ năng sống. Các môn Khoa học Vật lý, Khoa học Địa Cầu và Khoa học Máy tính được giảng dạy thông qua hình thức thí nghiệm thực hành, mô phỏng và thiết kế giải pháp. Học sinh được khuyến khích chủ động điều chỉnh thí nghiệm, xây dựng mô hình, viết mã lập trình và áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Những hoạt động này giúp phát triển tư duy phản biện, khả năng sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề – những yêu cầu quan trọng của thế kỷ 21.
Trong môn Nghệ thuật Ngôn ngữ (Language Arts): Học sinh rèn luyện kỹ năng viết qua các bài luận được hoàn thiện theo mô hình “xuất bản”, biến mỗi bài viết thành một ấn phẩm chính thức. Điều này không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng học thuật mà còn tạo sự tự tin và niềm tự hào về thành quả cá nhân. Song song đó, chương trình “Tea Time Tuesday” khuyến khích học sinh đọc sách tự chọn và thảo luận, góp phần nuôi dưỡng tình yêu với ngôn ngữ và văn hóa đọc.
Chương trình học tại Freeman Academy không chỉ trang bị kiến thức cho học sinh mà còn khơi dậy niềm đam mê học hỏi, lòng biết ơn và tinh thần phục vụ. Chúng tôi tin rằng, với trách nhiệm và sự tự tin được nuôi dưỡng tại đây, các em sẽ vững vàng bước vào đại học và cuộc sống.
